學華語Kaori Dict

合伙

huǒ

ㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ

HỢP HOẢ

HSK 7-9V
  1. 1.hành động cùng nhau
  2. 2.hợp tác kinh doanh

Cách đọc khác:héhuǒhợp tác; thành lập liên doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們達成了合伙協議。

    wǒmen dáchéng le héhuǒ xiéyì。

    Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận hợp tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合伙 nghĩa là gì? · Kaori Dict