合伙
héhuǒ
[ㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ]
HỢP HOẢ
HSK 7-9V
- 1.hành động cùng nhau
- 2.hợp tác kinh doanh
Cách đọc khác:héhuǒ — hợp tác; thành lập liên doanh

例句Câu ví dụ
- 1
我們達成了合伙協議。
wǒmen dáchéng le héhuǒ xiéyì。
Chúng tôi đã ký kết thỏa thuận hợp tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.