學華語Kaori Dict

合夥

huǒ

ㄏㄜˊ ㄏㄨㄛˇ

HỢP HOẢ

  1. 1.biến thể của 合伙[he2 huo3]

Cách đọc khác:héhuǒhợp tác; thành lập liên doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個合夥事業成功的機會是很大的,關鍵就在於妳是否願意努力、付出而已。

    zhège héhuǒ shìyè chénggōng de jīhuì shì hěn dà de , guānjiàn jiù zàiyú nǐ shìfǒu yuànyì nǔlì、 fùchū éryǐ。

    Cơ hội thành công của việc hợp tác này rất lớn, chìa khóa nằm ở bạn có muốn nỗ lực, đầu tư hay không mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合夥 nghĩa là gì? · Kaori Dict