- 1.bạn đồng hành
- 2.đối tác
- 3.nhóm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho nhóm người
- 5.kết hợp
- 6.cùng nhau
Cách đọc khác:huǒ — bữa ăn (viết tắt của 伙食[huo3 shi2])

例句Câu ví dụ
- 1
一伙年輕人在打球。
yī huǒ nián qīng rén zài dǎ qiú
Một nhóm thanh niên đang chơi bóng
- 2
他跟我們不是一伙的。
tā gēn wǒmen bùshì yī huǒ de。
Anh ấy không cùng phe với chúng tôi.
- 3
那傢伙每次會欺負小咪!
nà jiāhuo měicì huì qīfu xiǎo mī!
Kẻ đó mỗi lần đều bắt nạt nhỏ咪