楞子眼
léngziyǎn
[ㄌㄥˊ ㄗ˙ ㄧㄢˇ]
LĂNG TỬ NHÃN
- 1.ánh nhìn thẫn thờ của người say hoặc kẻ ngốc
Cách đọc khác:lèngziyǎn — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.