愣
lèng
[ㄌㄥˋ]
LĂNG
HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
- 1.trông mất tập trung
- 2.ngây ra
- 3.mất tập trung
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.ngây người
- 5.(thông tục) bất ngờ
- 6.liều lĩnh
- 7.một cách liều lĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
他愣在原地,無言以對。
tā lèng zài yuándì, wúyányǐduì。
Anh đứng im tại chỗ, không nói gì
- 2
他忽然被告白,愣在原地,表情又懵又尷尬。
tā hūrán bèigào bái, lèng zài yuándì, biǎoqíng yòu měng yòu gāngà。
Anh ấy bỗng nhiên bị bày tỏ tình cảm, đứng im tại chỗ, biểu cảm vừa hoang mang vừa ngại ngùng
- 3
面對突如其來的壞消息,她當場愣在原地,不知所措。
miànduì tūrúqílái de huài xiāoxi, tā dāngchǎng lèng zài yuándì, bùzhīsuǒcuò。
Trước tin xấu bất ngờ, cô ấy đứng im tại chỗ, không biết làm sao