字義Nghĩa
ngơ ngác, lơ đãngmáy dịch
lèngLĂNG
- 1.trông mất tập trung
- 2.ngây ra
- 3.mất tập trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愣〈形〉 (楞的异体字)(形声。本义呆,失神;傻气) 同本义 鲁莽;冒失 愣 〈副〉 说话做事不考虑对不对地 愣 〈动〉 塞 只见他卟的一声,吹着了火纸,就把那烟袋往嘴里给愣入。--《儿女英雄传》 愣lèng ⒈发呆,失神发~。把他吓~了。 ⒉卤莽他太~。~头~脑。〈引〉蛮,硬~干是要吃亏的。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 愣幹làm việc một cách liều lĩnh
- 愣說
- 愣勁兒mãnh liệt
- 愣神兒ngây ra
- 愣頭青Người trẻ liều lĩnh
- 愣頭兒青người nóng nảy
- 愣頭愣腦hấp tấp
- 發愣ngẩn người; đờ đẫn
- 登愣ta da!
- 二愣子người ngu ngốc
- 傻愣愣nhìn đờ đẫn; sững sờ
- 斜愣眼nheo mắt
- 直愣愣nhìn chằm chằm một cách ngây ra