二愣子
èrlèngzi
[ㄦˋ ㄌㄥˋ ㄗ˙]
NHỊ LĂNG TỬ
- 1.người ngu ngốc
- 2.kẻ đần
- 3.liều lĩnh (tiếng lóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.