學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愣頭青
愣頭青
giản thể:
愣头青
lèng
tóu
qīng
[ㄌㄥˋ ㄊㄡˊ ㄑㄧㄥ]
LĂNG ĐẦU THANH
1.
Người trẻ liều lĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
木頭
mùtou
chậm chạp
頭腦
tóunǎo
bộ não
逐字解
Từng chữ trong từ
愣
lăng
ngơ ngác, lơ đãng
頭
đầu
đầu
青
thanh
than – xanh, trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
楞頭青
lèngtóuqīng
biến thể của 愣頭青|愣头青[leng4 tou2 qing1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
愣頭青 nghĩa là gì? · Kaori Dict