直愣愣
zhílènglèng
[ㄓˊ ㄌㄥˋ ㄌㄥˋ]
TRỰC LĂNG LĂNG
- 1.nhìn chằm chằm một cách ngây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
[ㄓˊ ㄌㄥˋ ㄌㄥˋ]
TRỰC LĂNG LĂNG
