學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傻愣愣
傻愣愣
shǎ
lèng
lèng
[ㄕㄚˇ ㄌㄥˋ ㄌㄥˋ]
XOẠ LĂNG LĂNG
1.
nhìn đờ đẫn; sững sờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傻
shǎ
ngu ngốc
傻瓜
shǎguā
kẻ ngốc
愣
lèng
trông mất tập trung
發愣
fālèng
ngẩn người; đờ đẫn
傻笑
shǎxiào
cười khúc khích
傻B
shǎbī
biến thể của 傻屄[sha3 bi1]
傻X
shǎX
xem 傻叉[sha3 cha1]
傻冒
shǎmào
ngốc
逐字解
Từng chữ trong từ
傻
xoạ
ngu
愣
lăng
ngơ ngác, lơ đãng
愣
lăng
ngơ ngác, lơ đãng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傻愣愣 nghĩa là gì? · Kaori Dict