學華語Kaori Dict

冷笑

lěngxiào

ㄌㄥˇ ㄒㄧㄠˋ

LẠNH TIẾU

HSK 7-9V
  1. 1.cười nhếch mép
  2. 2.cười lạnh lùng
  3. 3.cười không hài lòng (cay đắng, bất lực, phẫn nộ, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nụ cười cay đắng, lạnh lùng, mỉa mai hoặc tức giận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict