冷笑
lěngxiào
[ㄌㄥˇ ㄒㄧㄠˋ]
LẠNH TIẾU
HSK 7-9V
- 1.cười nhếch mép
- 2.cười lạnh lùng
- 3.cười không hài lòng (cay đắng, bất lực, phẫn nộ, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nụ cười cay đắng, lạnh lùng, mỉa mai hoặc tức giận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.