學華語Kaori Dict

冰冷

bīnglěng

ㄅㄧㄥ ㄌㄥˇ

BĂNG LẠNH

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她雙手冰冷。

    tā shuāngshǒu bīnglěng。

    Cô ấy tay lạnh như băng

  • 2

    真的很冰冷。

    zhēnde hěn bīnglěng。

    Rất lạnh

  • 3

    湯姆掉進了冰冷的河水里。

    Tāngmǔ diào jìn le bīnglěng de héshuǐ lǐ。

    Tom đã rơi xuống sông nước lạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict