例句Câu ví dụ
- 1
她雙手冰冷。
tā shuāngshǒu bīnglěng。
Cô ấy tay lạnh như băng
- 2
真的很冰冷。
zhēnde hěn bīnglěng。
Rất lạnh
- 3
湯姆掉進了冰冷的河水里。
Tāngmǔ diào jìn le bīnglěng de héshuǐ lǐ。
Tom đã rơi xuống sông nước lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
