學華語Kaori Dict

冷落

lěngluò

ㄌㄥˇ ㄌㄨㄛˋ

LẠNH LẠC

HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
  1. 1.hoang vắng
  2. 2.ít người qua lại
  3. 3.đối xử lạnh nhạt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hắt hủi
  2. 5.phớt lờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被每個人冷落。

    wǒ bèi měigerén lěngluò。

    Tôi bị mọi người bỏ rơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷落 nghĩa là gì? · Kaori Dict