例句Câu ví dụ
- 1
你們有什麼冷飲?
nǐmen yǒu shénme lěngyǐn?
Các anh có loại đồ uống lạnh nào?
- 2
漢堡和冷飲要七里拉。
hànbǎo hé lěngyǐn yào qī lǐlā。
Burger và đồ uống lạnh là bảy lira.
- 3
我很渴,想喝點冷飲。
wǒ hěn kě, xiǎng hē diǎn lěngyǐn。
Tôi rất khát, muốn uống chút đồ lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
