學華語Kaori Dict

一飲而盡

giản thể: 一饮而尽

yǐnérjìn

ㄧ ㄧㄣˇ ㄦˊ ㄐㄧㄣˋ

NHẤT ẨM NHI TẬN

TOCFL 7
  1. 1.uống cạn ly trong một ngụm (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把杯子舉到嘴邊,一飲而盡。

    tā bǎ bēizi jǔ dào zuǐ biān, yīyǐnérjìn。

    Anh ấy nâng cốc lên môi, một hơi uống trọn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一飲而盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict