- 1.uống cạn ly trong một ngụm (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他把杯子舉到嘴邊,一飲而盡。
tā bǎ bēizi jǔ dào zuǐ biān, yīyǐnérjìn。
Anh ấy nâng cốc lên môi, một hơi uống trọn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.