學華語Kaori Dict

資助

giản thể: 资助

zhù

ㄗ ㄓㄨˋ

TƯ TRỢ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.trợ cấp
  2. 2.cung cấp hỗ trợ tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府資助了這個項目。

    zhèng fǔ zī zhù le zhè ge xiàng mù

    Chính phủ đã tài trợ cho dự án này

  • 2

    她拒絕了我的資助。

    tā jùjué le wǒ de zīzhù。

    Cô ấy từ chối khoản hỗ trợ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资助 nghĩa là gì? · Kaori Dict