- 1.trợ cấp
- 2.cung cấp hỗ trợ tài chính

例句Câu ví dụ
- 1
政府資助了這個項目。
zhèng fǔ zī zhù le zhè ge xiàng mù
Chính phủ đã tài trợ cho dự án này
- 2
她拒絕了我的資助。
tā jùjué le wǒ de zīzhù。
Cô ấy từ chối khoản hỗ trợ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.