學華語Kaori Dict

自助

zhù

ㄗˋ ㄓㄨˋ

TỰ TRỢ

HSK 7-9TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    自助者天助。

    zìzhù zhě tiān zhù。

    Như người tự giúp thì trời sẽ giúp

  • 2

    助人者自助。

    zhùrén zhě zìzhù。

    Giúp người khác là giúp bản thân

  • 3

    自助是最好的幫助。

    zìzhù shì zuìhǎo de bāngzhù。

    Tự giúp đỡ là cách giúp đỡ tốt nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自助 nghĩa là gì? · Kaori Dict