例句Câu ví dụ
- 1
自助者天助。
zìzhù zhě tiān zhù。
Như người tự giúp thì trời sẽ giúp
- 2
助人者自助。
zhùrén zhě zìzhù。
Giúp người khác là giúp bản thân
- 3
自助是最好的幫助。
zìzhù shì zuìhǎo de bāngzhù。
Tự giúp đỡ là cách giúp đỡ tốt nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
