學華語Kaori Dict

資歷

giản thể: 资历

ㄗ ㄌㄧˋ

TƯ LỊCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trình độ
  2. 2.chuyên môn
  3. 3.thâm niên

例句Câu ví dụ

  • 1

    要找人代替像他這麼有資歷的員工很難。

    yào zhǎo rén dàitì xiàng tā zhème yǒu zīlì de yuángōng hěn nán。

    Khó tìm người thay thế một nhân viên có trình độ như anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资历 nghĩa là gì? · Kaori Dict