自立
zìlì
[ㄗˋ ㄌㄧˋ]
TỰ LẬP
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.độc lập
- 2.tự lực
- 3.tự thân vận động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tự đứng trên đôi chân của mình
- 5.tự nuôi sống bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
我想更加自立。
wǒ xiǎng gèngjiā zìlì。
Tôi muốn trở nên tự lập hơn
- 2
我想讀大學之後脫離父母自立。
wǒ xiǎng dú dàxué zhīhòu tuōlí fùmǔ zìlì。
Tôi muốn sau khi học đại học thì tự lập ra khỏi cha mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.