- 1.trình độ
- 2.chuyên môn
- 3.thâm niên

例句Câu ví dụ
- 1
要找人代替像他這麼有資歷的員工很難。
yào zhǎo rén dàitì xiàng tā zhème yǒu zīlì de yuángōng hěn nán。
Khó tìm người thay thế một nhân viên có trình độ như anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.