- 1.tiền lương; lương
- 2.LT:個|个[ge4],份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
我去領工資了。
wǒ qù lǐng gōng zī le
Tôi đi lĩnh lương
- 2
員工們對工資很滿意。
yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì
Nhân viên rất hài lòng với mức lương
- 3
工資比去年高了一倍。
gōng zī bǐ qù nián gāo le yí bèi
Lương năm nay cao gấp đôi năm ngoái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.