例句Câu ví dụ
- 1
這個咖啡污漬很難去除。
zhège kāfēi wūzì hěn nán qùchú。
Màu cà phê này rất khó tẩy
- 2
你的褲子會沾上污漬的。
nǐ de kùzi huì zhān shàng wūzì de。
Quần của bạn sẽ bị dính bẩn
這個咖啡污漬很難去除。
zhège kāfēi wūzì hěn nán qùchú。
Màu cà phê này rất khó tẩy
你的褲子會沾上污漬的。
nǐ de kùzi huì zhān shàng wūzì de。
Quần của bạn sẽ bị dính bẩn