字義Nghĩa
nămmáy dịch
suìTUẾ
- 1.lượng từ cho năm (tuổi)
- 2.năm
- 3.năm (mùa vụ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歲yú 1.歌。 2.同"愉"。欢悦。
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 歲月năm tháng
- 歲數tuổi tác (số tuổi)
- 歲修đầu năm
- 歲俸lương năm
- 歲入doanh thu năm
- 歲出chi tiêu năm
- 歲差
- 歲序sự nối tiếp của các mùa
- 歲時mùa
- 歲暮cuối năm
- 壓歲錢tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa
- 萬歲Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
- 今歲
- 卒歲toàn bộ năm
- 去歲năm ngoái
- 嗣歲năm sau