例句Câu ví dụ
- 1
湯姆三十歲時去世了。
Tāngmǔ sānshí suìshí qùshì le。
Tom qua đời khi tròn 30 tuổi.
- 2
她父親在她三歲時死了。
tā fùqīn zài tā sān suìshí sǐ le。
Cha cô mất khi cô mới ba tuổi
- 3
他八歲時離開了他的父母。
tā bā suìshí líkāi le tā de fùmǔ。
Ông ấy tám tuổi đã rời khỏi cha mẹ mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
