學華語Kaori Dict

歲時

giản thể: 岁时

suìshí

ㄙㄨㄟˋ ㄕˊ

TUẾ THỜI

  1. 1.mùa
  2. 2.thời gian trong năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆三十歲時去世了。

    Tāngmǔ sānshí suìshí qùshì le。

    Tom qua đời khi tròn 30 tuổi.

  • 2

    她父親在她三歲時死了。

    tā fùqīn zài tā sān suìshí sǐ le。

    Cha cô mất khi cô mới ba tuổi

  • 3

    他八歲時離開了他的父母。

    tā bā suìshí líkāi le tā de fùmǔ。

    Ông ấy tám tuổi đã rời khỏi cha mẹ mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岁时 nghĩa là gì? · Kaori Dict