學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穗飾
穗飾
giản thể:
穗饰
suì
shì
[ㄙㄨㄟˋ ㄕˋ]
TUỆ SỨC
1.
tua rua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝飾
zhuāngshì
trang trí
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
首飾
shǒushì
trang sức
飾演
shìyǎn
diễn xuất
修飾
xiūshì
trang trí
飾品
shìpǐn
đồ trang sức
粉飾
fěnshì
sơn
逐字解
Từng chữ trong từ
穗
tuệ
cuống lúa
飾
sức
trang trí, trang sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隨時
suíshí
bất kỳ lúc nào; mọi lúc
歲時
suìshí
mùa
燧石
suìshí
đá lửa
碎屍
suìshī
thi thể bị phân xác
碎石
suìshí
sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
雖是
suīshì
mặc dù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穗飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict