學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiên can thứ nămmáy dịch

MẬU

  1. 1.thiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. 2.thứ năm trong thứ tự
  3. 3.chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戊 天干的第五位。方位属中央 古代以十干配五方,戊居十干中,因以指中央 五六者,天地之中合。--《汉书》 指代土 戊戌维新 学习西方,提倡科学文化,改 戊wù天干第五位,也用作次序第五。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict