學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異戊二烯
異戊二烯
giản thể:
异戊二烯
yì
wù
èr
xī
[ㄧˋ ㄨˋ ㄦˋ ㄒㄧ]
DỊ MẬU NHỊ HY
1.
isoprene
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
二手
èrshǒu
thu được gián tiếp
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
獨一無二
dúyīwúèr
độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
戊
mậu
thiên can thứ năm
二
nhị, nhì
hai
烯
hy
anken
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
異戊二烯 nghĩa là gì? · Kaori Dict