字義Nghĩa
ankenmáy dịch
xīHY
- 1.anken
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烯 即烯属烃 即烯烃 烯xī有机化合物的一类。分子式可用CnH2n表示。例如乙烯。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 希 [xī] chỉ âm.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 烯烴olefin
- 丁烯buten hoặc butylen C4H8
- 丙烯propylen C3H6
- 乙烯ethylene
- 氮烯nitren (hóa học)
- 莰烯camphene C10H16
- 萜烯terpene (hóa học)