學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烯烴
烯烴
giản thể:
烯烃
xī
tīng
[ㄒㄧ ㄊㄧㄥ]
HY THINH
1.
olefin
2.
alkene (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
烯
xī
anken
烴
tīng
hydrocacbon
丁烯
dīngxī
buten hoặc butylen C4H8
丙烯
bǐngxī
propylen C3H6
乙烯
yǐxī
ethylene
氮烯
dànxī
nitren (hóa học)
炔烴
quētīng
(hoá học) ankin
烴蠟
tīnglà
sáp hydrocacbon
逐字解
Từng chữ trong từ
烯
hy
anken
烴
thinh
hydrocarbon
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
細聽
xìtīng
lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烯烴 nghĩa là gì? · Kaori Dict