字義Nghĩa
hydrocarbonmáy dịch
tīngTHINH
- 1.hydrocacbon
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 烴蠟sáp hydrocacbon
- 烴化作用phản ứng ankyl hóa
- 炔烴
- 烯烴olefin
- 烷烴ankan
- 環烴hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)
- 芳烴hydrocacbon thơm
- 鏈烴hydrocacbon chuỗi