學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hydrocacbonmáy dịch

tīngTHINH

  1. 1.hydrocacbon
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烃 碳氢化合物,只含有碳和氢的一大类有机化合物之一,它包括烷烃、烯烃、炔烃的成员、脂环烃(如环状萜烯烃及甾族化合物)和芳香烃(如苯、萘、联苯),在许多情况中它们存在 于石油、天然气、煤和沥青中 烃(焠)tīng化合物名称。它是碳氢化合物的总称。成在于天然气、石油、橡胶等中。它是有机合成工业的基本原料。 烃jǐng 1.焦臭。 2.温。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict