學華語Kaori Dict

歲數

giản thể: 岁数

suìshu

ㄙㄨㄟˋ ㄕㄨ˙

TUẾ SỐ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.tuổi tác (số tuổi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他多大歲數了?

    tā duō dà suì shu le

    Ông ấy bao nhiêu tuổi rồi

  • 2

    你多大歲數了?

    nǐ duōdà suìshu le?

    Anh bao nhiêu tuổi rồi?

  • 3

    他歲數和你差不多。

    tā suìshu hé nǐ chàbuduō。

    Tuổi của anh ấy gần giống với anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歲數 nghĩa là gì? · Kaori Dict