例句Câu ví dụ
- 1
今晚月色真美。
jīnwǎn yuèsè zhēn měi。
Trăng đêm nay đẹp quá
- 2
今晚的月色真美呢。
jīnwǎn de yuèsè zhēn měi ne。
Trăng tối nay đẹp quá!
- 3
我在月色下放聲歌唱。
wǒ zài yuèsè xiàfàng shēng gēchàng。
Tôi hát lớn dưới ánh trăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
