學華語Kaori Dict

月色

yuè

ㄩㄝˋ ㄙㄜˋ

NGUYỆT SẮC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    今晚月色真美。

    jīnwǎn yuèsè zhēn měi。

    Trăng đêm nay đẹp quá

  • 2

    今晚的月色真美呢。

    jīnwǎn de yuèsè zhēn měi ne。

    Trăng tối nay đẹp quá!

  • 3

    我在月色下放聲歌唱。

    wǒ zài yuèsè xiàfàng shēng gēchàng。

    Tôi hát lớn dưới ánh trăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月色 nghĩa là gì? · Kaori Dict