例句Câu ví dụ
- 1
月球在太空中。
yuè qiú zài tài kōng zhōng
Tháng cầu ở trong không gian
- 2
月球上沒有空氣。
yuèqiú shàng méiyǒu kōngqì。
Trên mặt trăng không có không khí
- 3
月球圍著地球轉。
yuèqiú wéi zháodì qiú zhuǎn。
Trăng quay quanh Trái Đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
