學華語Kaori Dict

月球

yuèqiú

ㄩㄝˋ ㄑㄧㄡˊ

NGUYỆT CẦU

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    月球在太空中。

    yuè qiú zài tài kōng zhōng

    Tháng cầu ở trong không gian

  • 2

    月球上沒有空氣。

    yuèqiú shàng méiyǒu kōngqì。

    Trên mặt trăng không có không khí

  • 3

    月球圍著地球轉。

    yuèqiú wéi zháodì qiú zhuǎn。

    Trăng quay quanh Trái Đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月球 nghĩa là gì? · Kaori Dict