學華語Kaori Dict

一月

yuè

ㄧ ㄩㄝˋ

NHẤT NGUYỆT

TOCFL 1
  1. 1.tháng Giêng
  2. 2.tháng thứ nhất (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是一月二日。

    jīntiān shì Yīyuè èr rì。

    Hôm nay là ngày 2 tháng 1

  • 2

    他下個一月從新加坡回。

    tā xiàge Yīyuè cóng Xīnjiāpō huí。

    Anh sẽ quay lại Singapore vào tháng một tới

  • 3

    一月總會在這裡下雪。

    Yīyuè zǒng huì zài zhèlǐ xiàxuě。

    Tháng Một luôn tuyết ở đây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一月 nghĩa là gì? · Kaori Dict