學華語Kaori Dict

月初

yuèchū

ㄩㄝˋ ㄔㄨ

NGUYỆT SƠ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    月初我要去報到。

    yuè chū wǒ yào qù bào dào

    Tôi sẽ đến đăng ký vào đầu tháng

  • 2

    他跟我們待到了這個月的月初。

    tā gēn wǒmen dāi dàoliǎo zhège yuè de yuèchū。

    Anh ấy ở lại cùng chúng tôi đến đầu tháng này

  • 3

    公司訂在 3 月初舉行年度大會。

    gōngsī dìng zài 3 yuèchū jǔxíng niándùdàhuì。

    Công ty dự kiến tổ chức hội nghị hàng năm vào đầu tháng 3.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月初 nghĩa là gì? · Kaori Dict