學華語Kaori Dict

月光

yuèguāng

ㄩㄝˋ ㄍㄨㄤ

NGUYỆT QUANG

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    月光好亮。

    yuèguāng hǎo liàng。

    Ánh trăng thật sáng

  • 2

    月光真美。

    yuèguāng zhēn měi。

    Ánh trăng thật đẹp

  • 3

    小木屋沐浴在月光之中。

    xiǎo mù wū mùyù zài yuèguāng zhīzhōng。

    Nhà gỗ nhỏ đang ngập tràn ánh trăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月光 nghĩa là gì? · Kaori Dict