學華語Kaori Dict

語氣

giản thể: 语气

ㄩˇ ㄑㄧˋ

NGỮ KHÍ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.giọng điệu
  2. 2.cách nói
  3. 3.ngữ khí
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師的說話語氣像我的父親一樣

    lǎoshī de shuōhuà yǔqì xiàng wǒ de fùqīn yīyàng

    Giọng nói của giáo viên giống như cha tôi

  • 2

    然後被問到『你常去的醫院是哪家?』,我只能想起語氣好像要拒人千里似的事情。

    ránhòu bèi wèn dào 『 nǐ cháng qù de yīyuàn shì nǎ jiā? 』, wǒ zhǐnéng xiǎngqǐ yǔqì hǎoxiàng yào jù rén qiānlǐ shìde shìqing。

    Sau đó bị hỏi『Bạn thường đến bệnh viện nào?』, tôi chỉ có thể nhớ đến câu hỏi với giọng điệu như muốn từ chối mọi người ở xa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict