
例句Câu ví dụ
- 1
老師的說話語氣像我的父親一樣
lǎoshī de shuōhuà yǔqì xiàng wǒ de fùqīn yīyàng
Giọng nói của giáo viên giống như cha tôi
- 2
然後被問到『你常去的醫院是哪家?』,我只能想起語氣好像要拒人千里似的事情。
ránhòu bèi wèn dào 『 nǐ cháng qù de yīyuàn shì nǎ jiā? 』, wǒ zhǐnéng xiǎngqǐ yǔqì hǎoxiàng yào jù rén qiānlǐ shìde shìqing。
Sau đó bị hỏi『Bạn thường đến bệnh viện nào?』, tôi chỉ có thể nhớ đến câu hỏi với giọng điệu như muốn từ chối mọi người ở xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.