學華語Kaori Dict

預期

giản thể: 预期

ㄩˋ ㄑㄧ

DỰ KỲ

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.mong đợi
  2. 2.dự đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    結果和預期一樣。

    jiē guǒ hé yù qī yī yàng

    Kết quả trùng với dự đoán

  • 2

    他超出了我的預期。

    tā chāo chū le wǒ de yù qī

    Anh ấy vượt quá mong đợi của tôi

  • 3

    他提供的比預期的多。

    tā tígōng de bǐ yùqī de duō。

    Anh ấy cung cấp nhiều hơn mong đợi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预期 nghĩa là gì? · Kaori Dict