學華語Kaori Dict

預先

giản thể: 预先

xiān

ㄩˋ ㄒㄧㄢ

DỰ TIÊN

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.trước; trước thời hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    您必鬚預先付錢。

    nín bìxū yùxiān fùqián。

    Anh phải trả tiền trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預先 nghĩa là gì? · Kaori Dict