學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閾限
閾限
giản thể:
阈限
yù
xiàn
[ㄩˋ ㄒㄧㄢˋ]
VỰC HẠN
1.
(tâm lý học) ngưỡng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
限制
xiànzhì
hạn chế
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
期限
qīxiàn
thời hạn
極限
jíxiàn
giới hạn
限於
xiànyú
bị giới hạn trong
侷限
júxiàn
biến thể của 局限[ju2 xian4]
界限
jièxiàn
ranh giới
逐字解
Từng chữ trong từ
閾
vực, vắc
ngưỡng cửa
限
hạn
giới hạn, ranh giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
預先
yùxiān
trước; trước thời hạn
遇險
yùxiǎn
gặp khó khăn
圉限
yǔxiàn
ranh giới
盂縣
Yúxiàn
huyện Yu ở Yangquan, Sơn Tây
蔚縣
Yùxiàn
huyện Yu ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
餘弦
yúxián
(toán) cosin
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閾限 nghĩa là gì? · Kaori Dict