字義Nghĩa
ngưỡng cửamáy dịch
yùVỰC
- 1.ngưỡng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tách biệt hoặc có cổng; 门
ngưỡng cửamáy dịch
yùVỰC
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tách biệt hoặc có cổng; 门