例句Câu ví dụ
- 1
所有的事物都要被懷疑、被驗證,思想沒有界限。
suǒyǒu de shìwù dōu yào bèi huáiyí、 bèi yànzhèng, sīxiǎng méiyǒu jièxiàn。
Mọi thứ đều phải bị nghi ngờ, được kiểm tra, tư duy không có giới hạn
- 2
反串秀者的演出常常用來挑戰傳統性別角色的界限。
fǎnchuàn xiù zhě de yǎnchū chángcháng yònglái tiǎozhàn chuántǒng xìngbiéjuésè de jièxiàn。
Biểu diễn của nghệ sĩ đóng vai trái giới thường được dùng để thách thức ranh giới của vai trò giới tính truyền thống.
- 3
人際關係中有時會出現灰色地帶,比如友情和愛情的界限變得模糊不清。
rénjìguānxì zhōng yǒushí huì chūxiàn huīsèdìdài, bǐrú yǒuqíng hé àiqíng de jièxiàn biànde móhubùqīng。
Trong quan hệ giao tiếp đôi khi có những vùng mờ, ví dụ như ranh giới giữa tình bạn và tình yêu trở nên mơ hồ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
