學華語Kaori Dict

界線

giản thể: 界线

jièxiàn

ㄐㄧㄝˋ ㄒㄧㄢˋ

GIỚI TUYẾN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.giới hạn
  2. 2.ranh giới
  3. 3.đường phân chia

例句Câu ví dụ

  • 1

    萊茵河是分隔法國和德國的界線。

    LáiyīnHé shì fēngé Fǎguó hé Déguó de jièxiàn。

    Sông Rhine là ranh giới phân chia giữa Pháp và Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

界線 nghĩa là gì? · Kaori Dict