- 1.giới hạn
- 2.ranh giới
- 3.đường phân chia

例句Câu ví dụ
- 1
萊茵河是分隔法國和德國的界線。
LáiyīnHé shì fēngé Fǎguó hé Déguó de jièxiàn。
Sông Rhine là ranh giới phân chia giữa Pháp và Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.