學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuẩn bị, sắp xếpmáy dịch

DỰ

  1. 1.ứng trước
  2. 2.trước
  3. 3.dự trước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

预 (形声。从页, 予声。本义安乐。经典通用豫”字) 同本义 仙亭日登眺,虎丘时游预。--唐·白居易《和微之诗》 预先,事先。事先有准备。通豫” 预备走舸。(豫备轻快的小船。豫,同预”,预先。舸,船;走舸,快船,偏正式词组。)--宋·司马光《资治通鉴》 又如预虑(事先考虑);预筮(预卜吉凶);预借元宵(预先点放灯);预日(提前一天);预图(预先考虑);预置(事前陈设) 预 参与。通与” 凡事相及为预。--《珠丛》 且灌夫何预也?--《汉书·灌夫传》。师古曰预读曰豫 预yù ⒈在先,事前~先。~告。~言。~计。~约。~定。~防。~祝胜利。 ⒉加入,参加,参与~会。参~。干~其事。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [yǔ] chỉ âm.

Trang giấy

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 预 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict