學華語Kaori Dict

預測

giản thể: 预测

ㄩˋ ㄘㄜˋ

DỰ TRẮC

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣預報可以預測天氣。

    tiān qì yù bào kě yǐ yù cè tiān qì

    Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.

  • 2

    他預測會下雨。

    tā yùcè huì xiàyǔ。

    Anh dự đoán sẽ mưa

  • 3

    我希望湯姆的預測是錯的。

    wǒ xīwàng Tāngmǔ de yùcè shì cuò de。

    Tôi hy vọng dự đoán của Tom là sai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预测 nghĩa là gì? · Kaori Dict